trepid
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more trepid
Superlative
most trepid
- 1.
Timid, timorous, fearful.
the trepid mouse
Từ liên quan
Trái nghĩa
intrepid
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la trepidus.