RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
trepidity
EN
VI
Tra từ
trepidity
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
trepidities
1.
(archaic, uncountable, usually)
trepidation
Nguồn gốc từ
From trepid + -ity.