ovum
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ova
- 1.
(cytology, embryology) The female gamete in animals; the egg cell.
Coordinate term: spermatozoon
Đồng nghĩa: egg cell, egg, megagamete
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Latin ōvum (egg). egg ey huevo oeuf.