oocyte
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
oocytesoöcyte
- 1.
(cytology) A cell that develops into an egg or ovum; a female gametocyte.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From oo cyte.