RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
spermatovum
EN
VI
Tra từ
spermatovum
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
spermatova
1.
(biology) A fecundated ovum.
Nguồn gốc từ
From spermat- + ovum.