wildling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
wildlings
  1. 1.

    A wild, i.e. not cultivated, plant.

  2. 2.

    A wild animal.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

animal beast

Trái nghĩa

cultivar

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From wild + -ling; cognate with Dutch (not synonymous) wildeling.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).