wildling
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wildlings
- 1.
A wild, i.e. not cultivated, plant.
- 2.
A wild animal.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
animal beast
Trái nghĩa
cultivar
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wild + -ling; cognate with Dutch (not synonymous) wildeling.