seedling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
seedlings
  1. 1.

    (botany) A young plant grown from seed.

    Near-synonyms: sprout, chit

    Đồng nghĩa: sprout, chit

  2. 2.

    Any young plant, especially:

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

cotton seedling thrips

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).