seedling
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
seedlings
- 1.
(botany) A young plant grown from seed.
Near-synonyms: sprout, chit
Đồng nghĩa: sprout, chit
- 2.
Any young plant, especially:
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
cotton seedling thrips
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.