wanga
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wangaswangaouanga
- 1.
(voodoo) A magic spell or charm.
Đồng nghĩa: fetish, talisman, enchantment, hex, amulet, charm, craft, fetish, juju, lucky charm, madstone, mascot, mojo, periapt, phylactery, protection, talisman, telesm, token, wanga, cantrip, chantment, charm, craft, dwimmer, enchantment, hex, incantation, magic, magic spell, makutu, mojo, obeah, pishogue, rune, spell, spellword, wanga
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.