unlucky

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
unluckiermore unlucky
Superlative
unluckiestmost unlucky
  1. 1.

    Unfortunate, marked by misfortune.

  2. 2.

    Inauspicious.

  3. 3.

    Having ill luck.

  4. 4.

    Bringing ill luck.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).