unlucky
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
unluckiermore unlucky
Superlative
unluckiestmost unlucky
- 1.
Unfortunate, marked by misfortune.
- 2.
Inauspicious.
- 3.
Having ill luck.
- 4.
Bringing ill luck.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.