unluckily
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more unluckily
Superlative
most unluckily
- 1.
Without luck; unfortunately.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From unlucky + -ly or un- + luckily.