unifier
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
unifiers
- 1.
(agent, form of)Agent noun of unify; one who unifies.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(agent, form of)Agent noun of unify; one who unifies.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.