salvager

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
salvagers
  1. 1.

    A person who engages in salvage work.

    Đồng nghĩa: salvor

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

saviorEl Salvador

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).