pupillage
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
pupillages
- 1.
(law) A form of apprenticeship for prospective barristers
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pupil + -age.