pupilage

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
pupilages
  1. 1.

    (countable, uncountable)The condition of being a pupil.

  2. 2.

    (countable, uncountable)The period during which one is a pupil.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From pupil + -age.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).