plowland
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
plowlands
- 1.
(alt of, alternative, countable, uncountable)Alternative spelling of ploughland.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Equivalent to plow + land.