patternmaking
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The creation of patterns for either sewing or casting.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From pattern + making.