modelmaking
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The creation of models, especially scale models.
Đồng nghĩa: modelbuilding
Từ liên quan
Đồng nghĩa
modelbuilding
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From model + making.