nominality
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality or state of being nominal.
Đồng nghĩa: nominalness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From nominal + -ity.