monoptote
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
monoptotes
- 1.
(obsolete)(grammar, obsolete) A noun which only occurs in one case.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Latin monoptotum, from Ancient Greek μονόπτωτος.