lockbox

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
lockboxes
  1. 1.

    A box with a built-in lock; usually, a portable one.

    Đồng nghĩa: strongbox, safe, safebox

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

boxlocklockerpoor box,poorbox

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From lock + box.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).