lockbox
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lockboxes
- 1.
A box with a built-in lock; usually, a portable one.
Đồng nghĩa: strongbox, safe, safebox
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From lock + box.