bcs

conjunctionA1

Định nghĩa theo từ loại

conjunction

conjunction
  1. 1.

    (Internet, abbreviation, alt of)(Internet slang, text messaging) Abbreviation of because.

    Đồng nghĩa: bc, b/c, bcz

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).