bc

adverb · conjunction · nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
  1. 1.

    (abbreviation, alt of, initialism)Initialism of Before Christ.

conjunction

conjunction
  1. 1.

    (Internet, abbreviation, alt of)(Internet slang, text messaging) Abbreviation of because.

    Đồng nghĩa: bcs

Danh từ

noun
  1. 1.

    (abbreviation, alt of)(music) Abbreviation of basso continuo.

  2. 2.

    (abbreviation, alt of, initialism)(law enforcement) Initialism of bodycam.

  3. 3.

    (abbreviation, alt of, initialism)Initialism of blind carbon copy.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).