zygogenesis

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)(biology) Zygote formation.

    Near-synonyms: zygosis, conjugation

    Đồng nghĩa: zygosis, conjugation

Từ liên quan

Đồng nghĩa

zygosisconjugation

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From zygo- + -genesis.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).