youngster
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
youngsters
- 1.
A young person.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From young + -ster. Attested from the early 17th century.