youngster

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
youngsters
  1. 1.

    A young person.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From young + -ster. Attested from the early 17th century.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).