yestermorn
adverb · nounB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(archaic, not comparable)(now rare, archaic) During the morning of yesterday; yesterday morning.
Danh từ
noun- 1.
(archaic, uncountable)(now rare, archaic) The morning of yesterday.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From yester- + morn.