yanker

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
yankers
  1. 1.

    Someone who yanks, or gives a sudden hard pull

  2. 2.

    (Scotland)A brazen lie

  3. 3.

    Someone who pranks someone, who yanks chains, such as with crank calls.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

yankeepull someone's chain

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From yank + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).