xenogenic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Originating outside an organism and being introduced.
- 2.
(not comparable)Relating to xenogeny.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From xeno genic.