RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
wreathwork
EN
VI
Tra từ
wreathwork
noun
B2
Phiên âm /ˈɹiːθwɜː(ɹ)k/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
Ornamentation resembling a wreath.
Nguồn gốc từ
From wreath + -work.