workfellow
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
workfellows
- 1.
(dated)Synonym of workmate.
Đồng nghĩa: workmate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From work + fellow.