wordish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more wordish
Superlative
most wordish
- 1.
Of or pertaining to words; verbal; wordy.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From word + -ish.