wive

verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
wives
V_ing/Gerund
wiving
V_ed/pp
wived
  1. 1.

    (ambitransitive)To marry (a woman).

    Đồng nghĩa: bewife, take to wife, wife

  2. 2.

    (transitive)To provide (someone) with a wife.

    Đồng nghĩa: bewife

Từ liên quan

Đồng nghĩa

bewifetake to wifewife

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English wiven, iwiven, from Old English wīfian, wīfiġan, ġewīfian (to take a wife; marry).

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).