withsaw
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
withsawsvedsaw
- 1.
(UK, dialectal)(UK dialectal) A contradiction.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English withsawe, withsahe, withsau, from Old English *wiþsagu (renunciation, contradiction); equivalent to with- + saw.