windflaw
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
windflaws
- 1.
A sudden, strong current of wind; flaw.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wind + flaw.
A sudden, strong current of wind; flaw.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From wind + flaw.