wharfmaster

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
wharfmasters
  1. 1.

    The supervisor in charge of a wharf.

    Near-synonym: dockmaster

    Đồng nghĩa: wharfinger, dockmaster

Từ liên quan

Đồng nghĩa

wharfingerdockmaster

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From wharf + master.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).