wharfage

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
wharfages
  1. 1.

    (countable, uncountable)A dock, quay, or pier.

    Đồng nghĩa: dockage

  2. 2.

    (countable, uncountable)Wharfs collectively.

    Đồng nghĩa: dockage

  3. 3.

    (countable, uncountable)A fee charged for using a wharf.

    Đồng nghĩa: dockage

Từ liên quan

Đồng nghĩa

dockage

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

wharf From Middle English wharfage; equivalent to wharf + -age.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).