wharfage
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wharfages
- 1.
(countable, uncountable)A dock, quay, or pier.
Đồng nghĩa: dockage
- 2.
(countable, uncountable)Wharfs collectively.
Đồng nghĩa: dockage
- 3.
(countable, uncountable)A fee charged for using a wharf.
Đồng nghĩa: dockage
Từ liên quan
Đồng nghĩa
dockage
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
wharf From Middle English wharfage; equivalent to wharf + -age.