watchwoman

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
watchwomen
  1. 1.

    A woman who guards by standing watch: a feminine watcher.

    Near-synonyms: watcher, guard; watchman, guardsman

    Đồng nghĩa: guardswoman, watcher, guard, watchman, guardsman

Từ liên quan

Đồng nghĩa

guardswomanwatcherguardwatchmanguardsman

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From watch + woman.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).