watchstrap
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
watchstraps
- 1.
Synonym of watchband.
Đồng nghĩa: watchband
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From watch + strap.