RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
watchmanly
EN
VI
Tra từ
watchmanly
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more watchmanly
Superlative
most watchmanly
1.
Befitting a watchman.
Nguồn gốc từ
From watchman + -ly.