wapiti
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
wapitiswapiti
- 1.
(Canada, US)The American elk (Cervus canadensis).
Đồng nghĩa: elk, red deer, wawaskeesh
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From waapiti (elk; white rump).