wantonly
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more wantonly
Superlative
most wantonly
- 1.
in a wanton manner.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English wantounly, wantounliche, equivalent to wanton + -ly.