waken
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
wakens
V_ing/Gerund
wakening
V_ed/pp
wakened
- 1.
(transitive)To wake or rouse from sleep.
Đồng nghĩa: disturb
- 2.
(intransitive)To awaken; to cease to sleep; to be awakened; to stir.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From Middle English waknen, from Old English wæcnan, from Proto-Germanic *waknaną.