wakeful
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more wakefulmost wakeful
Superlative
wakefull
- 1.
Awake; not sleeping.
- 2.
Sleepless.
- 3.
Vigilant and alert; watchful.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From wake + -ful.