voyager

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
voyagers
  1. 1.

    A person who voyages, traveller, a person who explores new lands and worlds.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From voyage + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).