voter
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
voters
- 1.
Someone who votes.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Topic liên quan
Nguồn gốc từ
From vote + -er.
Someone who votes.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From vote + -er.