voracity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
voracities
- 1.
(uncountable, usually)The state of being voracious; rapacity or extreme gluttony.
Đồng nghĩa: voraciousness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
carnivoracityomnivoracity
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
1526 from Middle French voracité, from Latin vorācitās (whence -acity), from vorāx.