volte
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
voltes
- 1.
(alt of, alternative)Alternative form of volta.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
volte-face
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of, alternative)Alternative form of volta.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.