vocalist

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
vocalists
  1. 1.

    A singer; a person who likes to sing.

    lead vocalist

    amateur vocalist

    talented vocalist

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

backup vocalistlead vocalist

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Topic liên quan

Nguồn gốc từ

vocal

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).