vocabular
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(archaic, not comparable)Relating to vocabulary.
Đồng nghĩa: vocabularial, vocabularian
Từ liên quan
Đồng nghĩa
vocabularialvocabularian
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la:vocābulum + -ar.