vivify
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
vivifies
V_ing/Gerund
vivifying
V_ed/pp
vivified
- 1.
(transitive)To bring to life; to enliven.
- 2.
(transitive)To impart vitality to.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
autovivify
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Old French vivifier, from vivificō.