vitalize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
vitalizes
V_ing/Gerund
vitalizing
V_ed/pp
vitalizedvitalise
- 1.
American and Oxford British English standard spelling of vitalise.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.